Bơm chìm giếng khoan 10 inch — cỡ lớn nhất của dòng bơm hỏa tiễn
Khách hay hỏi thẳng qua điện thoại: "công suất lớn nhất bên em có là bao nhiêu". Với bơm chìm giếng khoan, câu trả lời nằm ở đây: seri 10SP, công suất tới 110 kW, lưu lượng tới 180 m³/h. Máy dùng cánh inox nên chạy được nguồn nước còn lẫn cát.
Dải thông số seri 10SP
| Chỉ tiêu | Dải giá trị |
| Công suất | 22 – 110 kW |
| Lưu lượng | 160 – 180 m³/h |
| Cột áp | 59 – 297 m |
| Đường kính thân | 10 inch |
| Vật liệu cánh | Inox |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
Khác với các cỡ nhỏ, dải lưu lượng của 10SP rất hẹp còn cột áp thì trải rộng. Nghĩa là chọn máy ở cỡ này thực chất là chọn số tầng cánh cho đúng cột áp, còn lưu lượng đã gần như cố định theo cỡ thân.
Dự án dùng bơm 10 inch
- Nhà máy nước công suất lớn, mỗi giếng là một tổ máy trong cụm khai thác.
- Hạ mực nước ngầm cho hố móng sâu ở công trình hạ tầng và nhà cao tầng.
- Khu công nghiệp, khu chế xuất khai thác nước ngầm quy mô lớn.
- Hệ thống tưới vùng chuyên canh, bơm lên hồ điều hoà rồi phân phối.
- Bơm nước mỏ, bơm tháo khô trong khai thác khoáng sản.
Ở quy mô này, sai một lần là rất đắt
Một tổ máy 10 inch gắn liền với giếng khoan sâu, tuyến ống lớn và trạm điện riêng. Chọn sai cột áp không chỉ mất tiền máy, mà phải sửa cả tuyến ống và tủ điện. Vì vậy toàn bộ số liệu phải là số đo thật từ bơm thử giếng, không được lấy ước lượng theo giếng bên cạnh.
Một lỗi kỹ thuật ít người nói tới
Nhiều người tưởng cho máy chạy ở cột áp thấp hơn thiết kế là "cho máy nhàn". Thực tế ngược lại: cột áp càng thấp thì lưu lượng càng vọt lên, dòng điện tăng theo và động cơ rơi vào quá tải. Ở cỡ 110 kW, tình trạng này đủ để làm nóng cuộn dây và rút ngắn tuổi thọ máy trong thời gian ngắn.
Quy trình chọn tổ máy 10 inch
- Bơm thử giếng nhiều cấp lưu lượng, dựng đường đặc tính giếng: lưu lượng và mực nước động tương ứng.
- Chọn điểm làm việc nằm trong vùng hiệu suất cao của máy, không nằm ở hai đầu đường đặc tính.
- Tính cột áp tổng: mực nước động + cao độ đài + 30% tổn thất tuyến ống, cộng thêm áp dư tại điểm cuối nếu có yêu cầu.
- Kiểm tra giếng đủ rộng — giếng luôn phải to hơn bơm một cấp, và phải còn khe nước chảy dọc thân để làm mát động cơ.
- Kiểm tra nguồn điện: công suất trạm biến áp, phương án khởi động mềm hoặc biến tần, tiết diện cáp theo chiều dài thực tế.
Vận hành và bảo dưỡng
Ghi nhật ký vận hành hằng ngày: dòng điện từng pha, mực nước động, lưu lượng và áp suất đầu ra. Khi dòng điện tăng dần hoặc lưu lượng tụt dần ở cùng một cột áp, đó là dấu hiệu giếng bị bồi lấp hoặc cánh bơm bắt đầu mòn — xử lý sớm rẻ hơn nhiều so với để đến lúc dừng máy.
Hồ sơ, bảo hành, hỗ trợ công trường
Aquaris nhập từ Ý, bảo hành 2 năm, đủ CO CQ và hoá đơn VAT phục vụ thẩm định vật tư. Chúng tôi đang cung cấp bơm cho các nhà thầu xây dựng và đơn vị thi công lớn tại Việt Nam, gồm bơm hố móng cho công trình hạ tầng và bơm cấp nước cho nhà máy, khu đô thị. Công trình nhiều máy hoặc độ khó cao có kỹ thuật xuống lắp đặt cùng kỹ sư công trường.
Gửi hồ sơ bơm thử giếng và bản vẽ tuyến ống qua Zalo 0962 221 587 để kỹ sư lập phương án.
Cỡ 10 inch và đặc thù công trình lớn
Bơm 10 inch là cỡ lớn nhất trong danh mục, dùng cho giếng khai thác công nghiệp và trạm cấp nước quy mô lớn. Ở cỡ này, việc chọn máy không còn là chọn theo catalogue mà là bài toán thiết kế của cả hệ giếng, ống dẫn và trạm biến áp.
Trọng lượng máy lớn nên khâu thả và kéo bơm cần thiết bị nâng chuyên dụng. Nên tính trước mặt bằng cho xe cẩu và không gian thao tác ngay từ giai đoạn thiết kế trạm, tránh cảnh sau này muốn kéo bơm lên mà không có lối vào.
Phần điện phải tính trước
Máy cỡ này có dòng khởi động rất lớn. Phải kiểm tra công suất trạm biến áp và tiết diện cáp trước khi đặt máy, đồng thời dùng khởi động mềm hoặc biến tần chứ không đóng trực tiếp.
Cáp thả giếng phải là loại chuyên dụng ngâm nước, đủ tiết diện theo cả dòng lẫn chiều dài. Đây là hạng mục hay bị cắt giảm để tiết kiệm và cũng là nguyên nhân của nhiều ca cháy máy ở trạm lớn.
Kế hoạch dự phòng cho trạm lớn
Trạm cấp nước quy mô lớn nên có phương án dự phòng rõ ràng: giếng thứ hai, bơm dự phòng hoặc hợp đồng cung ứng máy thay thế nhanh. Thời gian chờ máy cỡ lớn thường dài hơn máy cỡ nhỏ rất nhiều.
Anh chị trao đổi trước với bên em về phương án này ngay khi mua máy, để bên em nắm được model và chuẩn bị. Đây là việc nên làm lúc mọi thứ đang chạy tốt chứ không phải lúc đã hỏng.